베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cảnh báo động đất khẩn cấp" (1)
cảnh báo động đất khẩn cấp

영어
명사earthquake urgen warning
관련 단어 "cảnh báo động đất khẩn cấp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cảnh báo động đất khẩn cấp" (0)
표현이 없습니다.
